L`CH THI ĐẤU GIẢI VÔ Đ`CH BNG ĐÁ FUTSAL CHU Á – TP HỒ CHÍ MINH (từ ngày 22/05 đến 04/06/2005)

Vòng 1
Bảng A
Bảng B
Bảng C
A1
Thái Lan
B1
Uzbekistan
C1
Iran
A2
Trung Quốc
B2
Palestine
C2
Kuwait
A3
Maldives
B3
Ma Cao
C3
Li Băng
A4
Turkmakistan
B4
Philippines
C4
Butan

Bảng D
Bảng E
Bảng F
D1
Hàn Quốc
E1
Nhật Bản
F1
Kyrgyzstan
D2
Đài Loan
E2
Malaysia
F2
Iraq
D3
Tajikistan
E3
Indonesia
F3
Hồng Kông
D4
Qatar
E4
Guam
F4
Việt Nam

Ngày/

Thứ
Trận đấu
giờ
Sân
Mã số
Cặp đấu
Lễ Khai mạc
14.00
22/5/05
CN
1
F1

Việt Nam

–
F4

Kyrgyzstan

15.00
Phú Thọ
2
F2
Iraq
–
F3
Hồng Kông
16.45
3
E1
Nhật Bản
–
E4
Đảo Guam
15.00
QK 7
4
E2
Malaysia
–
E3
Indonesia
16.45
23/5/05
T2
5
A1
Thái Lan
–
A4
Turkmakistan
15.00
Phú Thọ
6
A2
Trung Quốc
–
A3
Maldives
16.45
7
B1
Uzbekistan
–
B4
Philppines
18.30
8
B2
Palestine
–
B3
Ma Cao
20.15
9
C1
Iran
–
C4
Butan
15.00
QK 7
10
C1
Kuwait
–
C3
Li Băng
16.45
11
D1
Hàn Quốc
–
D4
Qatar
18.30
12
D2
Đài Loan
–
D3
Tajikistan
20.15
24/5/05
T3
13
E4
Đảo Guam
–
E3
Indonesia
15.00
Phú Thọ
14
E2
Malaysia
–
E1
Nhật Bản
16.45
15
F4
Việt Nam
–
F3

Hồng Kông

18.30
16
F2
Iraq
–
F1

Kyrgyzstan

20.15
17
A4
Turkmakistan
–
A1
Maldives
15.00
QK 7
18
A2
Trung Quốc
–
A3
Thái Lan
16.45
19
B4
Philppines
–
B3
Ma Cao
18.30
20
B2
Palestine
B1
Uzbekistan
20.15
25/5/05
T4
21
C4
Butan
–
C3
Li Băng
15.00
Phú Thọ
22
C2
Kuwait
–
C1
Iran
16.45
23
D4
Qatar
–
D3
Tajikistan
18.30
24
D2
Đài Loan
–
D1
Hàn Quốc
20.15
25
E4
Guam
–
E2
Malaysia
15.00

QK 7

26
E1
Nhật Bản
–
E3
Indonesia
16.45
27
F4
Việt Nam
–
F2
Iraq
18.30
28
F1
Krygistan
–
F3
Hồng Kông
20.15
26/5/05
T5
29
A4
Turkmakistan
–
A2
Trung Quốc
15.00
Phú Thọ
30
A1
Thái Lan
–
A3
Maldives
16.45
31
B4
Philippines
–
B2
Palestin
18.30
32
B1
Uzbekistan
–
B3
Ma Cao
20.15
33
C4
Buhtan
–
C2
Kuwait
15.00
QK 7
34
C1
Iran
–
C3
Li Băng
16.45
35
D4
Qatar
–
D2
Đài Loan
18.30
36
D1
Hàn Quốc
–
D3
Tajikistan
20.15

Vòng 2

Tranh cúp Vàng

Bảng G
Bảng H
Nhất bảng A
Nhất bảng B
Nhất bảng C
Nhất bảng D
Nhất bảng E
Nhất bảng F
Nhì xuât sắc 1
Nhì xuât sắc 2

Tranh cúp Bạc

Bảng I
Bảng J
Bảng K
Bảng L
I1
Nhì 3
J1
Nhì 4
K1
Nhì 5
L1
Nhì 6
I2
Xếp thứ 3 b. A
J2
Xếp thứ 3 b.B
K2
Xếp thứ 3 b.C
L2
Xếp thứ 3 b.D
I3
Xếp thứ 4 b.D
J3
Xếp thứ 4 b.C
K3
Xếp thứ 4 b.E
L3
Xếp thứ 4 b.F
I4
Xếp thứ 4 b.E
J4
Xếp thứ 4 b.F
K4
Xếp thứ 4 b.B
L4
Xếp thứ 4 b.A

Ngày/
Thứ
Trận đấu
Mã số

Cặp đấu

28/5/05
T7
37
G1
–
G4
15.00
Phú Thọ
38
G2
–
G3

16.45

39
I1
–
I4

18.30

40
I2
–
I3
20.15
41
H1
–
H4
15.00
QK 7
42
H2
–
H3
16.45
43
J1
–
J4
18.30
29/5/05
CN
44
J2

–

J3
20.15
45
G4
–
G3
15.00
Phú Thọ
46
G2
–
G1
16.45
47
K1
–
K4
18.30
48
K2
–
K3
20.15
49
H4
–
H3
15.00
QK 7
50
H2
–
H1
16.45
51
L1
–
L4
18.30
52
L2
–
L3
20.15
30/5/05
T2
53
I4
–
I3
15.00
Phú Thọ
54
I2
–
I1
16.45
55
K4
–
K3
18.30
56
K2
–
K1
20.15
57
J4
–
J3
15.00
QK 7
58
J2
–
J1
16.45
59
L4
–
L3
18.30
60
L2
–
L1
20.15
31/5/05
T3
61
G4
–
G2
15.00
Phú Thọ
62
G1
–
G3
16.45
63
I4
–
I2
18.30
64
I1
–
I3
20.15
65
H4
–
H2
15.00
QK 7
66
H1
–
H3
16.45
67
J4
–
J2
18.30
68
J1
–
J3
20.15
01/6/05
T4
69
K4
–
K2
15.00
Phú Thọ
70
K1
–
K3
16.45
71
L4
–
L2
18.30
72
L1
–
L3
20.15
02/6/05
T5
73

Bán kết 1

Nhất G – Nhì H
16.00
Phú Thọ
74

Bán kết 2

Nhất H – Nhì G
18.00
03/6/5
T6
75

Bán kết 3

Nhất I – Nhất K
16.00
Phú Thọ
76

Bán kết 4

Nhất J – Nhất L
18.00
04/6/05
T7
77

Chung kết cúp Bạc

Thắng 75 – Thắng 76
16.00
Phú Thọ
78

Chung kết cúp Vàng

Thắng 73 – Thắng 74
18.00

NHÀ TÀI TRỢ ĐỘI TUYỂN QUỐC GIA VIỆT NAM