Năm
Vòng đấu
XHCâu lạc bộSố trậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu sốThẻ vàngThẻ đỏĐiểm
1
TP HCM I
1411213953412035
2
THAN KSVN
1411212432112035
3
HÀ NỘI I
141112336276034
4
PP HÀ NAM
14716191543022
5
THÁI NGUYÊN T&T
147072519611021
6
HÀ NỘI II
143110633-271010
7
TP HCM II
141211730-23515
8
SƠN LA
140113345-42201

NHÀ TÀI TRỢ CÁC GIẢI QUỐC GIA