Năm
Vòng đấu
XH | Câu lạc bộ | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TÂN HIỆP HƯNG | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 2 | 11 | 3 | 0 | 9 |
2 | CAO BẰNG | 2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 3 | 0 | 3 |
3 | VIETFOOTBALL | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 7 | -1 | 1 | 0 | 3 |
4 | HƯNG GIA KHANG ĐẮK LẮK | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 0 | 0 | 3 |
5 | QUẢNG NAM | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 15 | -12 | 3 | 0 | 0 |