Năm
Bảng đấu
Vòng đấu
XHCâu lạc bộSố trậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu sốThẻ vàngThẻ đỏĐiểm
1
KON TUM
4301716909
2
TRẺ SHB ĐÀ NẴNG
3300404409
3
BẮC NINH
3201514416
4
ĐẮK LẮK
4112422814
5
PVF
311112-1304
6
TRẺ HÀ NỘI
302103-3302
7
TÂY NGUYÊN GIA LAI
4004012-12200

NHÀ TÀI TRỢ CÁC GIẢI QUỐC GIA