Kết quả lượt trận thứ hai bảng A giải hạng Nhì QG 2005

Chiều nay, giải bóng đá hạng Nhì tiếp tục diễn ra với 4 cặp đấu bảng A. Thắng đậm Hà Tĩnh với tỷ số 3-0, Đắc Lắc chiếm vị trí số 1 của QK3 trên bảng xếp hạng.

Chiều nay, giải bóng đá hạng Nhì tiếp tục diễn ra với 4 cặp đấu bảng A. Thắng đậm Hà Tĩnh với tỷ số 3-0, Đắc Lắc chiếm vị trí số 1 của QK3 trên bảng xếp hạng.

Lượt trận thứ 2 giải hạng Nhì ngày 21/06/2005 (Bảng A):
 
+ Sân Đắc Lắc: Đắc Lắc – Hà Tĩnh: 3- 0
BAN THANG Đắc Lắc: Hoàng Đức (16) 7″; Duy Hoàng (12) 8″; Tấn Nam (20) 11″”
GS trận đấu: Trần Quốc Dũng; GS trọng tài: Ngọc Tuấn
Trọng tài chính: Quang Liêm; Các trợ lý: Trần Đại, Thượng Triết
Khán giả: 500 người

+ Sân QK5: QK5 – Lâm Đồng: 2-1
BAN THANG QK5: Trung Thành (21) 30″; Văn Thành (15) 69″ BAN THANG Lâm Đồng: Trung Đông (19) 26″
THE VANG Lâm Đồng: Trung Đông (19) 34″; Ngọc Vũ (21) 66″; Quốc Thanh (14) 88″
GS trận đấu: Phạm Văn Chương; GS trọng tài: Việt Hùng
Trọng tài tài chính: Anh Tuấn; Các trợ lý: Long Hải, Trung Hiếu
Khán giả: 200 người

 
+ Sân QK3: QK3- CN Bia Đỏ: 1-1
BAN THANG QK3: Văn Thành (14) 75″; BAN THANG CN Bia Đỏ: Tuấn Thành (10) 42″
THE VANG QK3: Hoàng An (20) 32″, Văn Thắng (12) 38″; CN Bia Đỏ: Tuấn Thành (10) 37″, Trọng Thông (12) 45″, Quang Minh (15) 62″, Chí Thành (7) 70″
GS trận đấu: Đoàn Mạnh Thanh; GS trọng tài: Cẩm Hùng
Trọng tài tài chính: Xuân Hiếu; Các trợ lý: Văn Hiếu, Quốc Quân
Khán giả: 150 người
 
+ Sân QK4: QK4 – Quảng Ninh: 3-2
BAN THANG QK4Anh Thắng (19) 77″, Thành Trung (18) 79″, Văn Lâm (23) 84″; BAN THANG Quảng Ninh: Đăng Khoa (21) 45″, Đình Luật (20-QK4) 88″ đá phản lưới nhà.
THE VANG QK4: Anh Thắng (19) 77″
GS trận đấu: Vũ Mạnh Hùng; GS trọng tài: Quốc n
Trọng tài tài chính: Quốc Việt; Các trợ lý: Ngọc Khánh, Hồng Hà
Khán giả: 1.000 người
Tổng số bàn thắng: 13 (trung bình 3,25 bàn/trận)
Tổng số thẻ vàng: 10 (trung bình 2,5 thẻ/trận)
Tổng số thẻ đỏ: 0 (trung bình 0 thẻ/trận)
Tổng số khán giả: 1.850 (trung bình 462 người/trận)

  

BẢNG XẾP HẠNG TẠM THSI SAU LƯỢT TRẬN THỨ 2 BẢNG A
XHĐộiSTTHBĐiểmBTBTSKBBHSTV
1Đắc Lắc21104300300
2QK321104302130
3QK521004201130
4QK421013414010
5Lâm Đồng21013222040
6CN Bia Đỏ20202111070
7Than Q.Ninh20111223-110
8Hà Tĩnh20020004-420

NHÀ TÀI TRỢ CÁC GIẢI QUỐC GIA