Năm
Bảng đấu
Vòng đấu
XHCâu lạc bộSố trậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu sốThẻ vàngThẻ đỏĐiểm
1
ĐẮK LẮK
3300725509
2
TRẺ QUẢNG NAM
4130312516
3
TRẺ SHB ĐÀ NẴNG
4121330705
4
LÂM ĐỒNG
3111321604
5
PVF
3030220203
6
LUXURY HẠ LONG
301226-4801
7
GAMA VĨNH PHÚC
200215-4400

NHÀ TÀI TRỢ CÁC GIẢI QUỐC GIA